Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fraser Forster

Bournemouth AFCThủ mônENG
38Tuổi
201Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Fraser Forster là thủ môn 38 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bournemouth AFC.

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fraser Forster · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/01/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolT 3-2dự bị000—0———
20/01/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionH 1-1dự bị000—0———
08/01/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurT 3-2dự bị000—0———
04/01/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 2-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 75 nghìn €2008: 400 nghìn €2009: 400 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 1,5 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 2,8 triệu €2013: 4,0 triệu €2013: 4,5 triệu €2014: 10,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20072026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/20071975 nghìn €
28/01/200819400 nghìn €
24/06/200921400 nghìn €
18/07/201022500 nghìn €
21/10/2010221,5 triệu €
03/02/2011222,0 triệu €
23/07/2012242,0 triệu €
16/09/2012242,8 triệu €
12/02/2013244,0 triệu €
07/10/2013254,5 triệu €
11/08/20142610,0 triệu €
11/02/20152612,0 triệu €
30/06/20152712,0 triệu €
08/02/20162712,0 triệu €
31/05/20162815,0 triệu €
31/07/20162815,0 triệu €
19/02/20172815,0 triệu €
27/06/20172915,0 triệu €
01/01/20182915,0 triệu €
27/05/20183015,0 triệu €
16/10/20183012,0 triệu €
18/12/20183010,0 triệu €
12/06/2019318,0 triệu €
04/02/2020318,0 triệu €
07/04/2020326,5 triệu €
12/10/2020324,5 triệu €
17/03/2021334,0 triệu €
07/06/2021333,0 triệu €
22/12/2021332,5 triệu €
14/06/2022342,0 triệu €
02/11/2022341,5 triệu €
19/06/2023351,5 triệu €
18/12/2023351,2 triệu €
26/05/2024361,2 triệu €
15/12/2024361,2 triệu €
29/05/2025371,0 triệu €
20/10/202537600 nghìn €
02/06/202638400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2026Free PlayerBournemouth AFCChuyển nhượng—
30/06/2025Tottenham HotspurFree PlayerTrở lại—
30/06/2022SouthamptonTottenham HotspurChuyển nhượng—
30/05/2020Celtic FCSouthamptonCho mượn—
21/08/2019SouthamptonCeltic FCChuyển nhượng—
08/08/2014Celtic FCSouthamptonHết hạn mượn 12.5M €12,5 triệu €
04/07/2012Newcastle UnitedCeltic FCHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/05/2012Celtic FCNewcastle UnitedCho mượn—
16/08/2011Newcastle UnitedCeltic FCChuyển nhượng 0.115M €115 nghìn €
30/05/2011Celtic FCNewcastle UnitedCho mượn—
23/08/2010Newcastle UnitedCeltic FCChuyển nhượng 0.75M €750 nghìn €
30/05/2010Norwich CityNewcastle UnitedCho mượn—
27/08/2009Newcastle UnitedNorwich CityChuyển nhượng—
26/08/2009Bristol RoversNewcastle UnitedCho mượn—
30/07/2009Newcastle UnitedBristol RoversChuyển nhượng—
01/11/2008Stockport CountyNewcastle UnitedCho mượn—
01/10/2008Newcastle UnitedStockport CountyChuyển nhượng—
30/06/2007Newcastle U18Newcastle UnitedChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com