
Franz Stolz là thủ môn 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Genoa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 73% | — | 0 | 0 | 6,62 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/34 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Fiorentina | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Parma | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | — | — | 6,62 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Frosinone | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Como | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Lazio | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Napoli | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Ascoli | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | @ FC Blau Weiss Linz | T 3-0 | 90 | 5 | 1 | 1 | 13/33 | 0 | — | — | 7,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/11/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/05/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/12/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/05/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/11/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 24/05/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 19/09/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/11/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/09/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/03/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Grazer AK | Genoa | Cho mượn | — |
| 07/01/2026 | Genoa | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | FC Rapid 1923 | Genoa | Cho mượn | — |
| 28/01/2025 | Genoa | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2024 | SKN St.Polten | Genoa | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2021 | Kapfenberg SV 1919 | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SV Kapfenberg II | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg III | SV Kapfenberg II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Teamsportakademie Kapfenberg | ASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg III | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2016 | SV Thörl | Teamsportakademie Kapfenberg | Cho mượn | — |
| 18/08/2016 | Teamsportakademie Kapfenberg | SV Thörl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Grazer AK 1902 Jugend | Teamsportakademie Kapfenberg | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | SC Bruck/Mur Youth | Grazer AK 1902 Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SV Oberaich Youth | SC Bruck/Mur Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực56
- Chỉ số 158
- Chỉ số 256
- Chỉ số 463
- Chỉ số 360