
Franz Pfanne là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hansa Rostock.
Tiểu sử Franz Pfanne
Hậu vệ người Germany Franz Pfanne, 31 tuổi, hiện khoác áo Hansa Rostock. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Franz Pfanne có 2 trận ra sân, 91 phút thi đấu và điểm trung bình 2,96. Tại Cúp Quốc gia Đức và Hạng 3 Đức, cầu thủ đều có 1 trận ra sân trong mùa này. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 350 nghìn € (2025), với hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 57% | 0 | 0 | 5,92 |
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 100% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfB Stuttgart | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 4/7 | — | 5,92 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 2 | 5/11 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 05/11/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/03/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/08/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/01/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/08/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/03/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/02/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/07/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/02/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/07/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 30/09/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/01/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/06/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/01/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/06/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 12/06/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/09/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 10/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 18/03/2026 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
| 08/10/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Borussia Dortmund II | Hansa Rostock | Hết hạn mượn | — |
| 14/07/2020 | SV Rodinghausen | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Budissa Bautzen | SV Rodinghausen | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Dynamo Dresden | Budissa Bautzen | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Dynamo Dresden II | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Dynamo Dresden U19 | Dynamo Dresden II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Dynamo Dresden U17 | Dynamo Dresden U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Dynamo Dresden Youth | Dynamo Dresden U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Budissa Bautzen Youth | Dynamo Dresden Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực52