
Frantz Pierrot là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Galway United FC.
Tiểu sử Frantz Pierrot
Frantz Pierrot là tiền đạo thi đấu cho Galway United FC, mang quốc tịch Haiti và hiện 27 tuổi. Anh cao 185 cm, thuận chân phải, và sinh ngày 20/04/1999. Ở Ireland Premier Division mùa 2026, anh có 28 trận và 5 bàn, với tổng 974 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi là 150 nghìn €, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 22/02/2026 từ Bnei Yehuda Tel Aviv sang Galway United FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
9Đá chính
1.025Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
9/33Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 28 | 9 | 974 | 5 | 0 | 0 | 33 | 9 | 62% | 32% | 2 | 0 | 6,61 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 974 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/33
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/175 (62%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/152 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 67
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 51 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,24 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 3-1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 6,73 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/4 | — | 6,39 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 6/11 | — | 6,33 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 4/11 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 03/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | Bnei Yehuda Tel Aviv | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FK Velez Mostar | Bnei Yehuda Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Drogheda United | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Athlone Town | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2023 | Houston Dynamo | Athlone Town | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2022 | UConn Huskies (University of Connecticut) | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Merrimack Warriors (Merrimack College) | UConn Huskies (University of Connecticut) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Seacoast United Phantoms | Merrimack Warriors (Merrimack College) | Cho mượn | — |
| 09/05/2021 | Merrimack Warriors (Merrimack College) | Seacoast United Phantoms | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Saint Joseph's Hawks (St. Joseph's Uni.) | Merrimack Warriors (Merrimack College) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Boston Bolts | Saint Joseph's Hawks (St. Joseph's Uni.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Saint Joseph's Hawks (St. Joseph's Uni.) | Boston Bolts | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Reading United AC | Saint Joseph's Hawks (St. Joseph's Uni.) | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2018 | FC Westchester | Reading United AC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh30
- Thể lực41