
Franslyn Nsingi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Oss.
Tiểu sử Franslyn Nsingi
Franslyn Nsingi là tiền đạo thi đấu cho FC Oss, mang quốc tịch Netherlands và hiện 25 tuổi. Trong mùa giải 2026-2027, Franslyn Nsingi có 11 trận ra sân, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo tại Hạng 2 Hà Lan, với 710 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ VV Eemdijk đến FC Oss vào ngày 16/07/2026. Cao 189 cm, nặng 81 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
710Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
7/26Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 710 | 4 | 0 | 2 | 26 | 7 | 71% | 41% | 2 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 710 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/26
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/119 (71%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/99 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 3/8 | — | 5,48 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 3-1 | 74 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 9/11 | 1 | 5/10 | — | 6,59 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 4-1 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 5/8 | — | 7,13 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 3/10 | — | 6,02 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 3-0 | 61 | 2 | 0 | 5 | 3 | 1 | 6/8 | 0 | 3/11 | V | 8,91 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 1-3 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 4/5 | — | 7,67 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 7/15 | V | 6,32 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 3/5 | — | 6,49 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/7 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/10/2022 | 21 | — |
| 01/10/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | VV Eemdijk | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sparta Nijkerk | VV Eemdijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | USV Hercules | Sparta Nijkerk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | VV Eemdijk | USV Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Cambuur Leeuwarden U21 | VV Eemdijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Oss | Cambuur Leeuwarden U21 | Cho mượn | — |
| 09/01/2022 | Cambuur Leeuwarden U21 | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SC Cambuur U19 | Cambuur Leeuwarden U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RODA '46 Leusden U19 | SC Cambuur U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RODA '46 Leusden Youth | RODA '46 Leusden U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CJVV Amersfoort Youth | RODA '46 Leusden Youth | Chuyển nhượng | — |