Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frans Elvarsson

KeflavikTiền vệISL
36Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Frans Elvarsson là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Keflavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—712000005068%42%305,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/79 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/28 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frans Elvarsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikB 2-3450030118/2724/9—5,32
12/10/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikB 1-3dự bị00000—0———
20/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikH 2-2630000116/1923/5V6,20
15/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikB 1-4dự bị00000—0———
05/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikB 1-2dự bị00000—0———
16/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriT 2-01000001/101/3—6,31
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Stjarnan GardabaerB 0-129000005/1102/5—6,15
06/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriT 3-0dự bị00000—0———
25/07/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikB 1-515001002/200/1—5,61
21/07/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesT 5-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20122026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/20122250 nghìn €
09/10/20152525 nghìn €
31/12/20162625 nghìn €
30/09/20172750 nghìn €
14/12/20182850 nghìn €
15/10/20192925 nghìn €
30/11/20203050 nghìn €
14/08/202131100 nghìn €
15/10/202131100 nghìn €
14/12/202232100 nghìn €
07/12/20233375 nghìn €
04/12/20243450 nghìn €
24/06/20253425 nghìn €
30/10/20253525 nghìn €
28/06/20263510 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com