Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franko·Sabljic

Nestos Chrysoupoli F.C.Tiền đạoBIH
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Franko·Sabljic là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Nestos Chrysoupoli F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franko·Sabljic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/202118200 nghìn €
15/06/202218100 nghìn €
27/11/202219100 nghìn €
01/06/202319200 nghìn €
18/12/202320350 nghìn €
10/06/202420300 nghìn €
29/12/202421250 nghìn €
03/06/202521150 nghìn €
18/09/202522175 nghìn €
18/12/202522150 nghìn €
17/05/202622125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2026TrencinNestos Chrysoupoli F.C.Chuyển nhượng—
07/07/2025HSK Zrinjski MostarTrencinChuyển nhượng—
19/01/2025RudesHSK Zrinjski MostarCho mượn—
22/08/2024HSK Zrinjski MostarRudesChuyển nhượng—
31/08/2021Zrinjski Mostar U19HSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
30/06/2020HSK Zrinjski Mostar U17Zrinjski Mostar U19Chuyển nhượng—
30/06/2018HSK Zrinjski Mostar YouthHSK Zrinjski Mostar U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy52
  • Sức mạnh36
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com