
Franko Kolic là thủ môn 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Istra 1961.
Tiểu sử Franko Kolic
Franko Kolic là thủ môn quốc tịch Croatia, hiện thi đấu cho NK Istra 1961, sinh ngày 07/02/2003 và đang 23 tuổi. Cao 190 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại VĐQG Croatia, cầu thủ có 10 trận, 900 phút thi đấu, 35 lần cứu thua và điểm trung bình 6,90. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 20/01/2025, từ NS Mura sang NK Istra 1961.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
35Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 35 | 3 | 5 | 76% | 80% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,90
Thủ môn
- Cứu thua
- 35
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/10
- Bắt bóng bổng tốt
- 14
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/259 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 35/91 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 3 | 23/25 | 0 | 1/1 | — | 6,97 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | T 3-1 | 90 | 3 | 1 | 3 | 17/23 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 3 | 26/33 | 0 | — | — | 6,78 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 2 | 32/40 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 27/30 | 0 | 0/1 | — | 7,73 |
| 29/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | H 2-2 | 90 | 1 | 2 | 2 | 15/33 | 1 | 1/1 | — | 6,26 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 2-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | — | — | 6,97 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 3-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | — | — | 7,73 |
| 10/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | — | — | 7,31 |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | — | — | 5,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/09/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 15/09/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | NS Mura | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | NK Osijek | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | HŠK Posušje | NK Osijek | Cho mượn | — |
| 06/07/2023 | NK Osijek | HŠK Posušje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | NK Osijek II | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NK Osijek U19 | NK Osijek II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | NK Osijek U17 | NK Osijek U19 | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | NK Istra 1961 Youth | NK Osijek U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực34
- Chỉ số 150
- Chỉ số 235
- Chỉ số 450
- Chỉ số 350