Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franko Andrijašević

HNK Orijent 1919Tiền vệCRO
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Franko Andrijašević là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Orijent 1919.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
789Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
789Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Croatian First Football League2026-2027—9978910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 789 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 1,8 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 1,1 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20102026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/201019100 nghìn €
12/02/201119250 nghìn €
28/08/201120150 nghìn €
28/02/201220300 nghìn €
29/09/2012211,0 triệu €
02/03/2013212,0 triệu €
07/10/2013222,0 triệu €
10/03/2014221,8 triệu €
30/09/2014231,2 triệu €
16/03/2015231,0 triệu €
13/09/2015241,0 triệu €
13/03/2016241,5 triệu €
13/09/2016251,8 triệu €
12/03/2017254,0 triệu €
08/01/2018263,0 triệu €
02/06/2018263,0 triệu €
26/12/2018272,5 triệu €
03/03/2019272,0 triệu €
09/06/2019271,8 triệu €
15/09/2019281,8 triệu €
26/12/2019282,0 triệu €
07/04/2020281,6 triệu €
26/07/2020291,5 triệu €
27/12/2020292,0 triệu €
09/06/2021292,0 triệu €
27/08/2021301,4 triệu €
14/01/2022301,1 triệu €
12/01/2023311,0 triệu €
25/06/202332900 nghìn €
13/12/202332750 nghìn €
03/06/202432700 nghìn €
10/12/202433500 nghìn €
18/06/202533400 nghìn €
16/12/202534300 nghìn €
25/06/202635250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy60
  • Sức mạnh39
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com