Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franklin Sasere

Floriana F.C.Tiền đạoNGR
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Franklin Sasere là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Floriana F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
654Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—9765452000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 654 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franklin Sasere · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ CS PetrocubB 0-39000000—0——6,30
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs CS PetrocubT 1-09000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/20192150 nghìn €
05/01/202021100 nghìn €
30/07/202022100 nghìn €
24/11/202022175 nghìn €
19/04/202122275 nghìn €
09/11/202123275 nghìn €
19/04/202223300 nghìn €
28/12/202224200 nghìn €
06/06/202324250 nghìn €
21/12/202325200 nghìn €
22/05/202425150 nghìn €
31/10/202426400 nghìn €
18/05/202526400 nghìn €
16/10/202527400 nghìn €
18/05/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com