
Franklin Mosquera
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Franklin Mosquera là thủ môn 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Jaguares de Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.709Phút
71Cứu thua
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 19 | 19 | 1.709 | 71 | 8 | 27 | 69% | 88% | 1 | 0 | 6,78 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.709 phút · điểm TB 6,78
Thủ môn
- Cứu thua
- 71
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 13
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 307/439 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 84/211 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/17 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 1-4 | 90 | 5 | 0 | 1 | 23/30 | 0 | — | — | 6,67 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 3-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 15/25 | 0 | — | — | 6,64 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 2-2 | 90 | 0 | 2 | 1 | 21/23 | 0 | — | — | 6,21 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 3-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 18/29 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 2-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 13/22 | 0 | 2/2 | — | 7,25 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 17/27 | 0 | 4/4 | V | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/12/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 06/07/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 06/12/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 100 nghìn € |
| 01/09/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.