
Franklin Carabali là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Mushuc Runa.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
11Đá chính
1.192Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 24 | 11 | 1.192 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 82% | 63% | 4 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.192 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 374/451 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 53/103 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 68
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/102 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 28
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 3 | 6/10 | — | 6,71 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 4/5 | — | 6,04 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 4/7 | V | 6,08 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,36 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 1/1 | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/07/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/12/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/07/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/03/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh69
- Thể lực55