
Frankie Runham là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ipswich U21.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
447Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
447Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 176 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 85% | 40% | 0 | 0 | — |
| English U21 Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 150 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 80% | 28% | 1 | 0 | 6,08 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 121 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 16% | 1 | 0 | 5,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 176 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/35 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
English U21 Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/36 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 5,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/12 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | ENL Cup | @ Worthing | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Peterborough United | B 1-4 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 2/7 | — | 5,85 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Luton Town | B 0-6 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 0/5 | V | 5,50 |
| 12/09/2026 | English U21 Premier League | @ Sunderland U21 | B 2-4 | 78 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 17/24 | 1 | 4/9 | V | 5,16 |
| 09/09/2026 | ENL Cup | @ Hornchurch | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 1/2 | — | — |
| 29/08/2026 | English U21 Premier League | vs Blackburn Rovers U21 | T 4-1 | 10 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 7,36 |
| 25/08/2026 | English U21 Premier League | @ Manchester United U21 | B 0-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/4 | — | 5,72 |
| 19/08/2026 | ENL Cup | @ Braintree Town | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/23 | 1 | 5/13 | — | — |
| 18/04/2026 | English U21 Premier League | @ Everton U21 | B 4-8 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/21 | 2 | 3/9 | — | 5,74 |
| 11/04/2026 | English U21 Premier League | @ Birmingham U21 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 2 | 25/31 | 2 | 6/13 | — | 6,81 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chelsea U21 | Ipswich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ipswich U21 | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 02/02/2026 | Chelsea U23 | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Chelsea U21 | Ipswich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |