
Frankie Musonda
Hậu vệZAM
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Frankie Musonda là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ZAM.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Niger | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Tanzania | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Tanzania | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Maroc | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/39 | 2 | 2/4 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 16/10/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/01/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/06/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 30/05/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 12/12/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy54
- Sức mạnh50
- Thể lực44