Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frankie Amaya

Montreal ImpactTiền vệUSA
26Tuổi
163Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Frankie Amaya là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Montreal Impact.

Tiểu sử Frankie Amaya

Frankie Amaya, 26 tuổi, là tiền vệ mang quốc tịch United States hiện thi đấu cho Montreal Impact. Cầu thủ cao 163 cm, nặng 63 kg và sinh ngày 26/09/2000. Trong mùa 2026, cầu thủ có 1 bàn thắng sau 5 trận ra sân với 67 phút thi đấu và điểm trung bình 5,21. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 2,5 triệu € (2025), với hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
67Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,34Bàn/90 phút
67Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Canadian Championship2026—31621001094%33%104,48
MLS2026—20500000100%0%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 4,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/38 (94%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

MLS · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/8 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frankie Amaya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026MLSvs Atlanta UnitedB 0-3dự bị00000—0———
27/09/2026MLSvs FC CincinnatiT 3-13000004/400/1—6,24
23/07/2026MLS@ Nashville SCB 0-12000004/40——6,35
17/07/2026MLSvs Toronto FCH 0-0dự bị00000—0———
13/07/2026Canadian Championshipvs Vancouver FCT 2-1440000328/3000/1—7,20
09/07/2026Canadian Championship@ Vancouver FCT 2-118001008/811/2V6,25
24/05/2026MLS@ DC UnitedH 4-4dự bị00000—0———
17/05/2026MLSvs Chicago FireB 0-2dự bị00000—0———
14/05/2026MLSvs Portland TimbersH 2-2dự bị00000—0———
10/05/2026MLSvs Orlando CityT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/201918150 nghìn €
26/05/201918300 nghìn €
29/11/201919600 nghìn €
07/04/202019525 nghìn €
25/08/202019600 nghìn €
17/12/2020202,0 triệu €
08/07/2021202,0 triệu €
08/11/2021212,0 triệu €
07/11/2022222,0 triệu €
21/08/2023222,0 triệu €
17/12/2023232,0 triệu €
12/06/2024232,5 triệu €
10/12/2024242,5 triệu €
04/06/2025242,5 triệu €
11/09/2025242,0 triệu €
10/12/2025251,8 triệu €
01/06/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/03/2026TolucaMontreal ImpactChuyển nhượng—
30/12/2025Los Angeles FCTolucaCho mượn—
22/04/2025TolucaLos Angeles FCChuyển nhượng—
30/06/2024New York Red BullsTolucaHết hạn mượn 3.75M €3,8 triệu €
19/04/2021FC CincinnatiNew York Red BullsHết hạn mượn 0.79M €790 nghìn €
01/05/2019Orange County SCFC CincinnatiCho mượn—
16/04/2019FC CincinnatiOrange County SCChuyển nhượng—
10/01/2019UCLA Bruins (Univ. of California Los Angeles)FC CincinnatiChuyển nhượng—
31/07/2018Pateadores SCUCLA Bruins (Univ. of California Los Angeles)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh52
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com