Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frank Ysique

Univ.Cesar VallejoTiền vệPER
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Frank Ysique là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Univ.Cesar Vallejo.

Tiểu sử Frank Ysique

Frank Ysique là tiền vệ người Peru, thi đấu cho Univ.Cesar Vallejo, sinh ngày 20/06/1996 và hiện 30 tuổi. Trong mùa 2026 tại Peruvian Liga 2, cầu thủ ghi 1 bàn sau 15 trận thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2023), hợp đồng đến 30/12/2026. Chiều cao 182 cm, cân nặng 71 kg, chân thuận là chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Peruvian Liga 22026—1515010000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 175 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/20162075 nghìn €
21/06/20172175 nghìn €
28/12/201721175 nghìn €
16/04/201922250 nghìn €
14/02/202023325 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
08/12/202024400 nghìn €
19/05/202124450 nghìn €
21/11/202125450 nghìn €
31/05/202225450 nghìn €
21/11/202226500 nghìn €
01/06/202326500 nghìn €
19/11/202327500 nghìn €
27/05/202427450 nghìn €
06/11/202428400 nghìn €
11/06/202528400 nghìn €
05/11/202529400 nghìn €
04/05/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh51
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com