Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frank Sturing

Inter Toronto FCHậu vệCAN
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Frank Sturing là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Inter Toronto FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.263Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—16151.2630018291%55%206,62

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.263 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
622/679 (91%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
62/87 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
14
Phá bóng
64
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/94 (55%)
Không chiến thắng / thua
15 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 28
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frank Sturing · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecB 1-2440000011/1411/1—6,19
03/10/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCT 3-1900010031/3422/5—6,75
28/09/2026VĐQG Canadavs Pacific FCB 3-4450100118/1901/1—6,22
24/09/2026VĐQG Canada@ Vancouver FCH 3-322000007/811/2—5,94
21/09/2026VĐQG Canada@ HFX Wanderers FCB 1-4dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Canadavs Vancouver FCT 3-1900000041/4224/9—6,84
10/09/2026VĐQG Canadavs Pacific FCH 3-3900010048/5202/4—6,69
06/09/2026VĐQG Canada@ Forge FCH 1-1900000048/5512/6—6,90
29/08/2026VĐQG Canada@ Atletico OttawaB 1-2900000024/2824/7V6,68
24/08/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecH 1-1900000028/2945/9—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/20172050 nghìn €
28/02/201820150 nghìn €
28/06/201821200 nghìn €
20/01/201921125 nghìn €
02/07/201922125 nghìn €
28/06/202023175 nghìn €
30/12/202023200 nghìn €
30/11/202124200 nghìn €
24/05/202224250 nghìn €
16/11/202225200 nghìn €
04/06/202326250 nghìn €
24/10/202326200 nghìn €
20/06/202427175 nghìn €
05/12/202427175 nghìn €
11/05/202527150 nghìn €
17/11/202528150 nghìn €
07/05/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ31
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh70
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com