
Frank Magri
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Frank Magri là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Al-Gharafa Sports Club.
Tiểu sử Frank Magri
Frank Magri là tiền đạo của Al-Gharafa Sports Club, mang quốc tịch Cameroon và hiện 27 tuổi. Anh cao 178 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 8 trận với 3 bàn thắng, 694 phút thi đấu và điểm trung bình 6,79. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, cao nhất đạt 4,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Anh gia nhập Al-Gharafa Sports Club từ Toulouse FC ngày 18/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
739Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 495 | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 92% | 41% | 0 | 0 | 6,82 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,24 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 40% | 1 | 0 | 7,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/114 (92%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/79 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/25 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 2/8 | — | 6,59 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Esteghlal Tehran | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/14 | 0 | 1/4 | — | 6,23 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 24/25 | 1 | 4/7 | — | 6,41 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Hilal | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 8/14 | — | 6,25 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 11/22 | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/27 | 1 | 3/12 | — | 6,21 |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 23/28 | 0 | 6/15 | V | 7,50 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/17 | 1 | 9/18 | — | 7,00 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 2 | 22/23 | 1 | 4/12 | — | 8,40 |
| 18/01/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 5-1 | 82 | 1 | 1 | 8 | 2 | 2 | 6/11 | 1 | 9/16 | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/10/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Toulouse FC | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Bastia | Toulouse FC | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 06/01/2022 | Angers II | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | Angers SCO U19 | Angers II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật47
- Tư duy43
- Sức mạnh23
- Thể lực45