
Frank Lozano là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Aguilas Doradas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
37Trận ra sân
37Đá chính
2.964Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
988Phút/bàn
11/30Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 33 | 33 | 2.964 | 3 | 0 | 0 | 30 | 11 | 79% | 56% | 7 | 0 | 6,52 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.964 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/30
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/47
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 864/1086 (79%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 6/19 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/105 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 126/222 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 95 / 67
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 318
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 47
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/23 | 0 | 3/4 | — | 6,76 |
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/36 | 0 | 2/4 | — | 6,58 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/32 | 4 | 10/16 | V | 6,15 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 22/32 | 1 | 4/5 | — | 6,48 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 42/50 | 3 | 4/12 | — | 6,14 |
| 24/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/31 | 1 | 3/3 | V | 6,40 |
| 19/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/33 | 0 | 1/4 | V | 6,49 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/24 | 2 | 3/3 | — | 6,46 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/44 | 1 | 4/5 | — | 5,78 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/67 | 0 | 1/4 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/02/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/09/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/12/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/04/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 06/07/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 06/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 06/04/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | Boyaca Chico | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Unknown | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Deportes Tolima | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh56
- Thể lực56