
Frank Boya là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Club Tijuana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
286Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 226 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 65% | 64% | 0 | 0 | 6,28 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 25% | 0 | 0 | 5,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/47 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/28 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/17 | 1 | 9/12 | — | 6,21 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 3/4 | — | 5,71 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 5,99 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Portland Timbers | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 1/4 | — | 5,81 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ San Diego FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/01/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/01/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/03/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/03/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 09/06/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 12/09/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 23 | 2,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,7 triệu € |
| 15/10/2020 | 24 | 1,3 triệu € |
| 03/01/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 11/04/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 03/11/2022 | 26 | 850 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 25/05/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2025 | Amiens | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Royal Antwerp | Amiens | Chuyển nhượng 3M € | — |
| 29/06/2023 | Sint-Truidense | Royal Antwerp | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Royal Antwerp | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Zulte-Waregem | Royal Antwerp | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Royal Antwerp | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Royal Excel Mouscron | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | TSV 1860 München | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Apejes FC de Mfou | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh53
- Thể lực47