
Frank Anguissa là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Napoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 238 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 82% | 50% | 0 | 0 | 4,70 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 50% | 1 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 4,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/86 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/35 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | T 4-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 1 | 3/6 | V | 6,15 |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Venezia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Fiorentina | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 18/24 | 0 | 3/6 | — | 5,73 |
| 30/08/2026 | Serie A | vs Como | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/27 | 1 | 6/11 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Genoa | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 2 | 3/7 | — | 6,71 |
| 24/05/2026 | Serie A | vs Udinese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Pisa | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Serie A | vs Bologna | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Serie A | @ Como | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/19 | 0 | 1/5 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/10/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 15/01/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 19/03/2018 | 22 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 22 | 18,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 22 | 25,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 23 | 25,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 23 | 25,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 20,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 20,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 25 | 25,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 25 | 25,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 30,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 30,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 38,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 27 | 40,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 40,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 35,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 28 | 30,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 27,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 27,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 29 | 27,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 30 | 25,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 30 | 20,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 30 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Fulham | Napoli | Hết hạn mượn 16M € | 16,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Napoli | Fulham | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Fulham | Napoli | Chuyển nhượng 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 19/07/2020 | Villarreal CF | Fulham | Cho mượn | — |
| 25/07/2019 | Fulham | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Marseille | Fulham | Hết hạn mượn 24.85M € | 24,9 triệu € |
| 30/06/2016 | Olympique de Marseille B | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2015 | Stade Reims II | Olympique de Marseille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Coton Sport | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật58
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực49