
frank amankwah là tiền vệ 33 tuổi, hiện khoác áo Bechem United.
Tiểu sử frank amankwah
frank amankwah là tiền vệ người Ghana, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Bechem United. Cầu thủ sinh ngày 03/03/1994 và hiện 33 tuổi. Giá trị thị trường hiện được ghi là 50 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 75 nghìn € trong năm 2025. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến ngày 29/06/2027. Trong bảng dữ liệu, cầu thủ được xếp vào vị trí tiền vệ và thi đấu tại Ngoại hạng Ghana.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ghana | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ghana · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/05/2020 | 26 | 25 nghìn € |
| 15/01/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 16/02/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 10/06/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 24/01/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 30/10/2023 | 29 | 25 nghìn € |
| 14/01/2024 | 29 | 25 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 24/06/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 20/01/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 18/01/2026 | 31 | 50 nghìn € |
| 17/06/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.