
Franjo Ivanovic là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo RC Lens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
446Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 224 | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 65% | 50% | 1 | 0 | 6,92 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 177 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 76% | 34% | 0 | 0 | 6,29 |
| Siêu cúp Pháp | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 10% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/55 (65%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/48 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/65 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/26 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/10 (10%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Club Brugge | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/26 | 0 | 2/5 | — | 6,11 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 4/10 | — | 6,43 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sporting CP | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/20 | 2 | 5/11 | — | 6,66 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Anh | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 5/17 | — | 5,69 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-4 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/6 | 1 | 2/2 | — | 6,61 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Séc | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/33 | 1 | 2/12 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/15 | 1 | 5/9 | — | 8,06 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ SK Slavia Praha | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | 2/10 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2021 | 17 | 125 nghìn € |
| 14/12/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 21 | 8,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 21 | 13,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 21 | 20,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 22 | 20,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 22 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | RC Lens | Benfica | Cho mượn | — |
| 11/08/2026 | Benfica | RC Lens | Chuyển nhượng 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/07/2025 | Union Saint-Gilloise | Benfica | Hết hạn mượn 22.8M € | 22,8 triệu € |
| 30/08/2024 | Rijeka | Union Saint-Gilloise | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2023 | FC Augsburg Youth | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Augsburg U19 | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Augsburg U17 | Augsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Augsburg Youth | Augsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2016 | JFG Lohwald Jugend | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2015 | SVG Mayrhofen Youth | JFG Lohwald Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh29
- Thể lực49