Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franjo Ivanovic

RC LensTiền đạoCRO
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Franjo Ivanovic là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo RC Lens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
446Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—522242005465%50%106,92
Cúp C1 châu Âu2026-2027—331770005076%34%006,29
Siêu cúp Pháp2026—11450000075%10%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/55 (65%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/48 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 20
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/65 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/26 (34%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/20 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/10 (10%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franjo Ivanovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Club BruggeB 0-3580020121/2602/5—6,11
18/10/2026Ligue 1@ TroyesT 3-123000017/1304/10—6,43
13/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Sporting CPB 0-2580030118/2025/11—6,66
10/10/2026Ligue 1vs LyonT 2-121000006/612/5—6,60
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-7900000021/2525/17—5,69
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-418001013/612/2—6,61
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SécT 2-1630010226/3312/12—6,59
19/09/2026Ligue 1@ AS MonacoB 1-2dự bị00000—0———
13/09/2026Ligue 1@ Le MansH 2-245101107/1515/9—8,06
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ SK Slavia PrahaT 3-2610000011/1902/10—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/202117125 nghìn €
14/12/202118100 nghìn €
26/06/202218150 nghìn €
29/12/202219200 nghìn €
28/06/202319400 nghìn €
17/12/2023201,5 triệu €
03/06/2024201,5 triệu €
01/10/2024214,0 triệu €
10/12/2024214,0 triệu €
25/03/2025218,0 triệu €
11/06/20252113,0 triệu €
29/09/20252120,0 triệu €
17/12/20252220,0 triệu €
18/03/20262218,0 triệu €
27/05/20262215,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2027RC LensBenficaCho mượn—
11/08/2026BenficaRC LensChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
30/07/2025Union Saint-GilloiseBenficaHết hạn mượn 22.8M €22,8 triệu €
30/08/2024RijekaUnion Saint-GilloiseHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2023FC Augsburg YouthRijekaChuyển nhượng—
30/06/2021Augsburg U19FC Augsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2020Augsburg U17Augsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Augsburg YouthAugsburg U17Chuyển nhượng—
28/02/2016JFG Lohwald JugendFC Augsburg YouthChuyển nhượng—
14/12/2015SVG Mayrhofen YouthJFG Lohwald JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh29
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com