
Frane Maglica là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Varteks Varazdin.
Tiểu sử Frane Maglica
Frane Maglica là hậu vệ thuộc câu lạc bộ NK Varteks Varazdin, quốc tịch Croatia, sinh ngày 02/07/1997 và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Frane Maglica có 11 trận với 953 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,80; riêng VĐQG Croatia ghi nhận 9 trận, còn Cúp C3 châu Âu là 2 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường là 850 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ HŠK Posušje sang NK Varteks Varazdin vào 16/07/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
773Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 773 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 80% | 53% | 3 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 773 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/323 (80%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 13/40 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/50 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/79 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 30
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/42 | 0 | 4/10 | — | 7,71 |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 25/32 | 5 | 7/13 | — | 7,86 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 42/48 | 2 | 6/9 | — | 7,71 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 49/59 | 1 | 4/7 | V | 6,85 |
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/37 | 1 | 2/4 | — | 6,98 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 3/13 | V | 5,61 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/25 | 5 | 9/12 | — | 6,67 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 4-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 3 | 6/8 | — | 6,87 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 1/3 | V | 6,09 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Jablonec | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/11/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 30/03/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2024 | HŠK Posušje | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | HSK Zrinjski Mostar | HŠK Posušje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | HŠK Posušje | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2022 | NK Dubrava | HŠK Posušje | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2021 | Slaven Belupo | NK Dubrava | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | NK Dubrava | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2020 | NK Primorac Biograd | NK Dubrava | Chuyển nhượng | — |
| 10/10/2019 | NK Dugopolje | NK Primorac Biograd | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2018 | Dinamo Zagreb II | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | RNK Split | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | NK Split U19 | RNK Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | RNK Split U17 | NK Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | RNK Split Youth | RNK Split U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh61
- Thể lực44