Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frane Čirjak

HNK Orijent 1919Tiền vệCRO
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Frane Čirjak là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Orijent 1919.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Croatian First Football League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20131850 nghìn €
10/03/201418150 nghìn €
30/09/201419150 nghìn €
16/03/20151950 nghìn €
28/09/201520100 nghìn €
17/12/201520100 nghìn €
15/07/201621250 nghìn €
19/07/201722300 nghìn €
14/02/201822300 nghìn €
30/07/201823300 nghìn €
24/02/201923450 nghìn €
18/06/201923550 nghìn €
06/01/202024550 nghìn €
07/04/202024450 nghìn €
15/10/202025400 nghìn €
13/01/202125300 nghìn €
06/06/202125500 nghìn €
19/12/202126400 nghìn €
30/05/202226350 nghìn €
27/11/202227300 nghìn €
01/06/202327150 nghìn €
26/12/202328250 nghìn €
26/06/202429250 nghìn €
02/12/202429175 nghìn €
15/06/202529175 nghìn €
03/12/202530200 nghìn €
18/06/202630175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/10/2026Free PlayerHNK Orijent 1919Chuyển nhượng—
30/06/2026FC Istiklol DushanbeFree PlayerTrở lại—
07/02/2026Buxoro FKFC Istiklol DushanbeChuyển nhượng—
14/01/2025BunyodkorBuxoro FKChuyển nhượng—
07/01/2024Novi PazarBunyodkorChuyển nhượng—
15/07/2023SarajevoNovi PazarChuyển nhượng—
30/06/2022Lokomotiv SofiaSarajevoChuyển nhượng—
16/03/2022FC LvivLokomotiv SofiaChuyển nhượng—
01/10/2020HSK Zrinjski MostarFC LvivChuyển nhượng—
30/06/2017ZagrebHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
19/02/2017FC Luzern U21ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2016LuzernFC Luzern U21Chuyển nhượng—
27/07/2015ZadarLuzernChuyển nhượng—
31/10/2012Zadar U19ZadarChuyển nhượng—
30/06/2012HNK Zadar U17Zadar U19Chuyển nhượng—
30/06/2010HNK Zadar YouthHNK Zadar U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy56
  • Sức mạnh48
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com