
Frane Čirjak là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Orijent 1919.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Croatian First Football League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/03/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/09/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/03/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/09/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/07/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/07/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/02/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/07/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/02/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 18/06/2019 | 23 | 550 nghìn € |
| 06/01/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 15/10/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 03/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Free Player | HNK Orijent 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | FC Istiklol Dushanbe | Free Player | Trở lại | — |
| 07/02/2026 | Buxoro FK | FC Istiklol Dushanbe | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Bunyodkor | Buxoro FK | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Novi Pazar | Bunyodkor | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2023 | Sarajevo | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lokomotiv Sofia | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2022 | FC Lviv | Lokomotiv Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | HSK Zrinjski Mostar | FC Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Zagreb | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2017 | FC Luzern U21 | Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Luzern | FC Luzern U21 | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2015 | Zadar | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2012 | Zadar U19 | Zadar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | HNK Zadar U17 | Zadar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | HNK Zadar Youth | HNK Zadar U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy56
- Sức mạnh48
- Thể lực39