Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francois Yabre

FCU 1948 CraiovaHậu vệBUR
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Francois Yabre là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo FCU 1948 Craiova.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Romania2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Romania · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 150 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €20092024
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20091850 nghìn €
07/11/201019150 nghìn €
22/01/201220200 nghìn €
25/11/201322200 nghìn €
20/06/201928100 nghìn €
20/12/201928175 nghìn €
04/08/202029175 nghìn €
02/06/202130125 nghìn €
09/06/202231125 nghìn €
20/12/202231175 nghìn €
22/06/202332200 nghìn €
27/09/202332250 nghìn €
21/12/202332250 nghìn €
04/06/202433200 nghìn €
18/12/202433150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Univ. Craiova IIACS Minerul LupeniChuyển nhượng—
30/06/2025FC Bihor 1902Univ. Craiova IIChuyển nhượng—
28/01/2025FC Otelul GalatiFC Bihor 1902Chuyển nhượng—
30/06/2021Free playerFC Otelul GalatiChuyển nhượng—
02/11/2020CS Aerostar BacauFree playerTrở lại—
16/08/2020ACS SirineasaCS Aerostar BacauChuyển nhượng—
30/06/2019ACS Viitorul Pandurii Targu JiuACS SirineasaChuyển nhượng—
21/02/2019FK MjølnerACS Viitorul Pandurii Targu JiuChuyển nhượng—
16/03/2018Ham-KamFK MjølnerChuyển nhượng—
31/12/2015KongsvingerHam-KamChuyển nhượng—
20/03/2014StrommenKongsvingerChuyển nhượng—
31/12/2009Mjondalen IFStrommenChuyển nhượng—
31/12/2008Yopougon FCMjondalen IFChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com