
François Kamano là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo FK IMT Belgrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
42Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,14Bàn/90 phút
42Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 42 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 68% | 62% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/16 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | T 2-1 | 28 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 6/8 | 1 | 1/2 | — | 8,13 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/5 | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 3/6 | — | 6,11 |
| 21/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/4 | — | 6,52 |
| 17/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 6,42 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 4/5 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 13/01/2015 | 18 | 500 nghìn € |
| 05/06/2015 | 19 | 1,5 triệu € |
| 05/09/2015 | 19 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 19 | 2,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 20 | 2,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 20 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 21 | 4,5 triệu € |
| 11/10/2017 | 21 | 7,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 21 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 22 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 22 | 14,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 23 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 12,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 23 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 8,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 25 | 6,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 25 | 6,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 3,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 24/03/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | FC Sochi | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2025 | Damac | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Abha | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Lokomotiv Moscow | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | Bordeaux | Lokomotiv Moscow | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 26/07/2016 | Bastia | Bordeaux | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2014 | Bastia II | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2014 | Satellite FC | Bastia II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh32
- Thể lực35