Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

François Kamano

FK IMT BelgradTiền đạoGUI
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

François Kamano là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo FK IMT Belgrad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
42Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,14Bàn/90 phút
42Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—30421003368%62%007,07

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/16 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của François Kamano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarT 2-128103316/811/2—8,13
10/10/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaT 1-010000005/713/5—6,56
19/09/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadH 1-14000000/101/1—6,51
03/05/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgT 3-1dự bị00000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 0-2310010011/1403/6—6,11
21/04/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovT 2-113000017/900/4—6,52
17/04/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovT 1-019001002/301/3—6,47
12/04/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowT 1-0dự bị00000—0———
06/04/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanB 0-12000015/60——6,42
22/03/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradB 0-429001008/1014/5—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 14,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 6,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,2 triệu €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201418500 nghìn €
13/01/201518500 nghìn €
05/06/2015191,5 triệu €
05/09/2015192,0 triệu €
03/02/2016192,0 triệu €
12/07/2016202,5 triệu €
15/01/2017203,0 triệu €
31/05/2017214,5 triệu €
11/10/2017217,0 triệu €
23/01/2018217,0 triệu €
03/06/2018227,0 triệu €
23/10/20182212,0 triệu €
16/12/20182214,0 triệu €
02/06/20192315,0 triệu €
18/12/20192312,0 triệu €
12/03/20202310,0 triệu €
07/04/2020238,0 triệu €
28/12/2020245,0 triệu €
01/06/2021256,5 triệu €
28/12/2021256,5 triệu €
01/06/2022265,0 triệu €
20/11/2022264,0 triệu €
13/06/2023274,0 triệu €
14/12/2023273,5 triệu €
03/06/2024283,2 triệu €
12/12/2024283,0 triệu €
26/05/2025292,5 triệu €
15/12/2025292,0 triệu €
24/03/2026291,8 triệu €
25/05/2026301,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/09/2026FC SochiFK IMT BelgradChuyển nhượng—
10/09/2025DamacFC SochiChuyển nhượng—
21/08/2024AbhaDamacChuyển nhượng—
02/08/2023Lokomotiv MoscowAbhaChuyển nhượng—
16/08/2020BordeauxLokomotiv MoscowHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
26/07/2016BastiaBordeauxHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2014Bastia IIBastiaChuyển nhượng—
29/01/2014Satellite FCBastia IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh32
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com