
franco vezzoni là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo US Casertana 1908.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
715Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
715Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 715 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 715 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/12/2021 | 20 | 275 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 18/12/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Vis Pesaro | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Foggia | Vis Pesaro | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Inter Milan | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Pro Patria | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 21/07/2021 | Inter Milan U19 | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | Inter Milan U18 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Inter Milan U17 | Inter Milan U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Club Deportivo Atalaya | Inter Milan U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy64
- Sức mạnh50
- Thể lực44