Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franco Tongya

GenclerbirligiTiền vệITA
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Franco Tongya là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Genclerbirligi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
690Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
690Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—886901009485%50%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
141/164 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/51 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franco Tongya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs GalatasarayB 0-190001029/1213/10—6,44
10/10/2026Süper Ligvs AmedsporH 2-2820011013/1401/5—5,70
20/09/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-4900000020/2313/5—6,18
13/09/2026Süper Ligvs KasimpasaB 1-2680020114/1813/5—6,28
07/09/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-5900021133/3534/7—6,35
29/08/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKH 1-1900000313/1513/5—6,59
24/08/2026Süper Lig@ GoztepeT 1-0900000019/2315/8—6,60
16/08/2026Süper Ligvs FenerbahceT 2-1901032120/2404/6—8,20
18/05/2026Süper Lig@ TrabzonsporT 3-0901121327/2826/12—9,00
14/05/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳvs TrabzonsporB 1-216000013/40——6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/2021182,5 triệu €
03/06/2021192,5 triệu €
29/05/2022201,0 triệu €
21/12/2022201,0 triệu €
25/06/202321800 nghìn €
28/09/202321650 nghìn €
27/12/202321600 nghìn €
25/03/202422700 nghìn €
16/05/202422900 nghìn €
14/10/2024221,2 triệu €
22/12/2024221,2 triệu €
01/06/2025231,0 triệu €
16/12/2025231,0 triệu €
04/03/2026232,0 triệu €
20/05/2026242,0 triệu €
29/09/2026243,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy47
  • Sức mạnh44
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com