
Franco Saavedra
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Franco Saavedra là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia y Esgrima de Mendoza.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.030Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/2Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 13 | 13 | 1.030 | 0 | 0 | 1 | 10 | 1 | 69% | 50% | 2 | 2 | 6,20 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.030 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/370 (69%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/33 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/86 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/112 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 45
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 188
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/04/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 3/7 | Đ | 4,50 |
| 21/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 4/9 | — | 7,35 |
| 16/04/2026 | Copa Argentina | vs Gimnasia y Tiro | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 1 | 5/8 | — | 6,41 |
| 04/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/45 | 2 | 4/8 | — | 6,21 |
| 22/03/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 1 | 5/10 | V | 6,26 |
| 18/03/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 23/28 | 1 | 5/11 | — | 6,91 |