
Franco Russo là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Lusail Sports Club.
Tiểu sử Franco Russo
Franco Russo là hậu vệ thi đấu cho Lusail Sports Club, mang quốc tịch Argentina và 31 tuổi. Anh cao 186 cm, nặng 85 kg và sử dụng chân phải làm chân thuận. Ở VĐQG Qatar mùa 2026-2027, Russo đã ra sân 6 trận với 539 phút thi đấu và điểm trung bình 6,57. Anh chuyển đến Lusail từ Qatar Sports Club vào ngày 07/07/2026. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 1,2 triệu € vào năm 2022, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
539Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 539 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 50% | 2 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 268/309 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/36 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/42 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 3 | 3/3 | V | 6,45 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/75 | 2 | 3/5 | — | 6,80 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/58 | 3 | 10/16 | — | 6,82 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 3/7 | V | 6,58 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | H 3-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/53 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 1 | 1/8 | — | 6,48 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 43/52 | 0 | 4/5 | — | 6,17 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 4/4 | — | 7,33 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 2 | 3/10 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/10/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 06/11/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 14/09/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 10/12/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 25/05/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 13/05/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Qatar Sports Club | Lusail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Queretaro FC | Qatar Sports Club | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Ludogorets Razgrad | Queretaro FC | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Queretaro FC | Ludogorets Razgrad | Cho mượn | — |
| 15/07/2024 | Ludogorets Razgrad | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Oud-Heverlee Leuven | Ludogorets Razgrad | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Ludogorets Razgrad | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 15/01/2023 | RCD Mallorca | Ludogorets Razgrad | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 20/07/2020 | Ponferradina | RCD Mallorca | Cho mượn | — |
| 11/07/2019 | RCD Mallorca | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | Ontinyent CF (- 2019) | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | RCD Espanyol B | Ontinyent CF (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC Vilafranca | RCD Espanyol B | Cho mượn | — |
| 27/01/2017 | RCD Espanyol B | FC Vilafranca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CDJ Tamarite | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CA All Boys II | CDJ Tamarite | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh79
- Thể lực70