Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franco Romero

TolucaHậu vệARG
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Franco Romero là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Toluca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

25Trận ra sân
24Đá chính
2.140Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/14Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—11108590006091%44%306,64
Cúp C1 CONCACAF2026—776600011089%39%006,93
Cúp MLS–Mexico2026—665310005191%51%106,97
Siêu cúp Mexico2026—11900002088%45%006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 859 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
537/585 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/38 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/70 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 33
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
386/431 (89%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
11
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/38 (39%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
307/334 (91%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/19 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/43 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 18
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/44 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franco Romero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Club TijuanaH 2-2900000061/6611/2—6,55
18/10/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisH 1-1900020174/7900/1—6,35
10/10/2026VĐQG Mexico@ Tigres UANLB 2-3900010152/5834/12V5,92
16/09/2026VĐQG Mexico@ PueblaT 1-0450000019/2011/4—7,07
13/09/2026VĐQG Mexicovs AtlasT 5-2900000031/3423/7—6,42
07/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Rayados de MonterreyT 2-0900010129/3123/7V6,69
03/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Club LeonT 2-0900010134/4133/6—7,08
31/08/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezT 4-0700000047/5101/5—6,78
27/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Austin FCT 2-0900000069/7311/4—7,15
22/08/2026VĐQG Mexico@ Queretaro FCT 2-1900010045/5126/8—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 6,5 triệu €2026: 7,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20212050 nghìn €
04/07/20222250 nghìn €
15/12/20222250 nghìn €
16/07/202323300 nghìn €
03/12/202323800 nghìn €
11/06/202424650 nghìn €
29/09/2024241,0 triệu €
12/12/2024241,5 triệu €
25/05/2025252,0 triệu €
21/09/2025253,0 triệu €
28/12/2025254,0 triệu €
25/03/2026255,0 triệu €
19/05/2026266,5 triệu €
22/09/2026267,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2025Defensa Y JusticiaTolucaHết hạn mượn 1.455885M €1,5 triệu €
30/12/2024Independiente RivadaviaDefensa Y JusticiaCho mượn—
08/05/2024Defensa Y JusticiaIndependiente RivadaviaChuyển nhượng—
03/01/2024Club Estudiantes de La Plata IIDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
30/12/2023Independiente RivadaviaClub Estudiantes de La Plata IICho mượn—
31/12/2022Club Estudiantes de La Plata IIIndependiente RivadaviaChuyển nhượng—
30/12/2022Agropecuario de Carlos CasaresClub Estudiantes de La Plata IICho mượn—
09/01/2022Club Estudiantes de La Plata IIAgropecuario de Carlos CasaresChuyển nhượng—
31/12/2019Club Estudiantes de La Plata U20Club Estudiantes de La Plata IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh58
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com