Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franco Romero

CA PenarolHậu vệURU
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Franco Romero là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Penarol.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.178Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1178Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—15131.17810000——50—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.178 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/05/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franco Romero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/05/2026Copa Sudamericana@ Grêmio - RSH 2-2900000012/2104/5—6,24
20/05/2026Copa Sudamericanavs Deportivo RiestraT 4-1900020012/1725/9—7,26
07/05/2026Copa Sudamericanavs PalestinoT 1-0900000019/3202/3—7,05
30/04/2026Copa Sudamericana@ Deportivo RiestraB 1-2900000143/5538/10—6,88
15/04/2026Copa Sudamericana@ PalestinoT 2-0900000031/4011/8V7,25
09/04/2026Copa Sudamericanavs Grêmio - RST 1-0900000020/3301/1—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/201419150 nghìn €
11/02/201520250 nghìn €
13/08/201520300 nghìn €
24/02/201621450 nghìn €
08/09/201621400 nghìn €
21/02/201722275 nghìn €
04/02/201822325 nghìn €
02/03/201924300 nghìn €
01/01/202125300 nghìn €
09/04/202126450 nghìn €
31/10/202126500 nghìn €
08/06/202227500 nghìn €
28/12/202227300 nghìn €
06/06/202328300 nghìn €
27/12/202328300 nghìn €
09/06/202429500 nghìn €
06/11/202429500 nghìn €
11/06/202530400 nghìn €
21/12/202530300 nghìn €
31/05/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Montevideo City TorqueCA PenarolChuyển nhượng—
02/02/2026SC FarenseMontevideo City TorqueChuyển nhượng—
29/07/2025Sporting CristalSC FarenseChuyển nhượng—
21/07/2024Nacional MontevideoSporting CristalChuyển nhượng—
17/07/2023BellinzonaNacional MontevideoChuyển nhượng—
11/08/2022Volos NPSBellinzonaChuyển nhượng—
03/07/2021Liverpool URUVolos NPSChuyển nhượng—
07/01/2019Racing Club MontevideoLiverpool URUChuyển nhượng—
31/12/2013Racing Club de Montevideo U19Racing Club MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh66
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com