
Franco Ramón Torres
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Franco Ramón Torres là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
6Đá chính
846Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
9/27Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 25 | 5 | 756 | 3 | 0 | 0 | 22 | 8 | 68% | 43% | 4 | 0 | 6,67 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 69% | 33% | 0 | 0 | 8,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 756 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/22
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 13/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/185 (68%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 6/19 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/101 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 46
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/33 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,52 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 6,94 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,59 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 3 | 3/6 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | T 2-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/7 | 0 | 1/7 | — | 6,79 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 23/05/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/07/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 18/09/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/11/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2024 | CD Copiapo S.A. | Gimnasia La Plata | Cho mượn | — |
| 06/03/2024 | Gimnasia La Plata | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Guillermo Brown | Gimnasia La Plata | Cho mượn | — |
| 01/06/2022 | Gimnasia La Plata | Guillermo Brown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Banfield U20 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực39