Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franco Rami

NublenseTiền đạoARG
23Tuổi
192Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Franco Rami là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Nublense.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
6Đá chính
1.031Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
12/26Sút trúng/sút
51%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—19257330021952%46%306,69
Copa de la Liga2026—422450003152%30%317,84
Chilean Cup2026—422131102242%47%006,86

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 573 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/21
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
8/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/134 (52%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/149 (46%)
Không chiến thắng / thua
51 / 56
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 7,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/40 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/42 (30%)
Không chiến thắng / thua
7 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 10/08/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/26 (42%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franco Rami · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 0-619001104/602/6—6,47
27/09/2026Chilean Cupvs Puerto MonttT 2-110000000/100/2—6,42
23/09/2026Chilean Cup@ Puerto MonttB 0-2900022211/25110/19—6,60
12/09/2026VĐQG Chilevs Everton CDB 1-331002203/400/1—6,25
06/09/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaB 1-258002008/16313/21—6,55
03/09/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheB 0-221000011/602/6—6,40
16/08/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraT 2-1dự bị00000—0———
26/06/2026Chilean Cupvs Universidad de ConcepcionT 4-22310000—0——7,80
22/06/2026Chilean Cup@ Curico UnidoB 0-19000000—0——6,60
14/06/2026VĐQG Chilevs HuachipatoH 2-213101100/201/2—8,08

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 375 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/202522300 nghìn €
01/06/202522300 nghìn €
16/12/202522225 nghìn €
07/06/202623375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2026BelgranoNublenseChuyển nhượng—
30/12/2025Aldosivi Mar del PlataBelgranoCho mượn—
17/01/2025BelgranoAldosivi Mar del PlataChuyển nhượng—
31/12/2024Belgrano ReservesBelgranoChuyển nhượng—
31/12/2022Belgrano U20Belgrano ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh34
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com