
Franco Pulicastro là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Fortaleza F.C.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
3Đá chính
452Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 15 | 2 | 391 | 1 | 0 | 1 | 14 | 4 | 71% | 54% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 61 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/63 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/51 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 8,04 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/4 | — | 6,46 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 4/5 | — | 6,58 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | B 1-4 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 2-2 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 4/7 | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | H 2-2 | 15 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5/7 | 0 | 3/4 | — | 7,32 |
| 02/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/10/2022 | 23 | — |
| 16/07/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 03/12/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 25/06/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 21/05/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 26 | — |
| 16/03/2026 | 26 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Free player | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Talleres Rem de Escalada | Free player | Trở lại | — |
| 19/01/2025 | Ferrol Carril Oeste | Talleres Rem de Escalada | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2025 | Talleres Rem de Escalada | Ferrol Carril Oeste | Cho mượn | — |
| 13/06/2024 | Ferrol Carril Oeste | Talleres Rem de Escalada | Chuyển nhượng | — |
| 12/06/2024 | CA Brown Adrogue | Ferrol Carril Oeste | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | Ferrol Carril Oeste | CA Brown Adrogue | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Chacarita juniors | Ferrol Carril Oeste | Cho mượn | — |
| 15/06/2023 | Ferrol Carril Oeste | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 04/06/2023 | Villa Dalmine | Ferrol Carril Oeste | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Ferrol Carril Oeste | Villa Dalmine | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Talleres Rem de Escalada | Ferrol Carril Oeste | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | Ferrol Carril Oeste | Talleres Rem de Escalada | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Flandria | Ferrol Carril Oeste | Cho mượn | — |
| 03/08/2021 | Ferrol Carril Oeste | Flandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Ferro Carril Oeste U20 | Club Ferro Carril Oeste II | Chuyển nhượng | — |