
Franco Provenzano
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Franco Provenzano là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo Tachira.
Tiểu sử Franco Provenzano
Franco Provenzano là hậu vệ thi đấu cho Deportivo Tachira, quốc tịch Venezuela, hiện 22 tuổi. Ở Primera División Venezuela mùa 2026, cầu thủ có 20 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo, tổng cộng 268 phút thi đấu trên sân. Điểm trung bình của mùa là 1,60, và cầu thủ cao 185 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 300 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028. Chuyển nhượng gần nhất là hình thức cho mượn từ Real Frontera SC sang Deportivo Tachira vào ngày 30/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
16Đá chính
268Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
1,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 20 | 16 | 268 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 73% | 36% | 5 | 0 | 1,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 1,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/76 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/25 | 2 | 2/6 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | T 4-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 2/5 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/5 | — | 6,00 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 5-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2026 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Real Frontera SC | Deportivo Tachira | Cho mượn | — |
| 22/03/2025 | Deportivo Tachira | Real Frontera SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Deportivo Táchira U20 | Deportivo Tachira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Ureña SC U20 | Deportivo Táchira U20 | Chuyển nhượng | — |