Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franco Pizzichillo

30Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Franco Pizzichillo là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Montevideo City Torque.

Tiểu sử Franco Pizzichillo

Franco Pizzichillo là hậu vệ người Uruguay, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Montevideo City Torque, cao 175 cm và thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ có 38 trận với 2637 phút, ghi 6 bàn và 2 kiến tạo. Ở Primera División Uruguay, cầu thủ ra sân 28 trận với 3 bàn và 1 kiến tạo; tại Copa Sudamericana, con số là 10 trận, 3 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 900 nghìn € vào năm 2021, và hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

39Trận ra sân
32Đá chính
2.707Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
451Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
1,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—28211.78130100——40—
Copa Sudamericana2026—111192630115759%47%106,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.781 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 926 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/15
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/16
Đá phạt (bàn / sút)
1/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/254 (59%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/34 (17%)
Chuyền dài chính xác
6/34 (17%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/96 (47%)
Không chiến thắng / thua
10 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 32
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
171
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franco Pizzichillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGT 2-0700021115/2400/4—6,20
15/10/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 0-380001008/1313/6—5,82
18/09/2026Copa Sudamericanavs CiencianoT 3-0950010211/2714/7—6,36
11/09/2026Copa Sudamericana@ CiencianoB 0-2760000011/1716/11—5,94
20/08/2026Copa Sudamericanavs Club Atletico TigreT 2-1850100219/2626/8—7,19
13/08/2026Copa Sudamericana@ Club Atletico TigreT 1-0901011110/1934/9—7,96
27/05/2026Copa Sudamericana@ Grêmio - RSH 2-2971011215/2318/19—7,30
20/05/2026Copa Sudamericanavs Deportivo RiestraT 4-1790021212/2023/12—6,20
07/05/2026Copa Sudamericanavs PalestinoT 1-0841041111/2205/5V7,66
15/04/2026Copa Sudamericana@ PalestinoT 2-0890000018/3102/6—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 425 nghìn €2021: 425 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/202024425 nghìn €
01/01/202124425 nghìn €
09/04/202125500 nghìn €
09/09/202125800 nghìn €
31/12/202125900 nghìn €
10/04/202226800 nghìn €
07/09/202226700 nghìn €
30/10/202226700 nghìn €
09/07/202327600 nghìn €
27/12/202327500 nghìn €
24/06/202428500 nghìn €
12/12/202428500 nghìn €
09/06/202529400 nghìn €
17/12/202529450 nghìn €
31/05/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com