Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franco Pardo

Santos LagunaHậu vệARG
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Franco Pardo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Santos Laguna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.239Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1239Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—12121.0591108387%60%106,88
Cúp MLS–Mexico2026—221800000091%37%106,96

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.059 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
552/629 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
59/99 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
11
Phá bóng
32
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/79 (60%)
Không chiến thắng / thua
22 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/109 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franco Pardo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Pumas U.N.A.M.T 2-0901011082/8414/6—7,94
18/10/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCT 5-0900000060/6625/7—7,54
12/10/2026VĐQG Mexico@ Atletico San LuisT 2-1900010044/4802/4—6,98
27/09/2026VĐQG Mexicovs PachucaT 1-0900000035/4302/4—6,66
21/09/2026VĐQG Mexico@ TolucaT 3-2900010141/4616/8—6,92
14/09/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezT 2-1900032125/3404/13—6,76
07/09/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLH 0-0690000023/2833/7V6,22
23/08/2026VĐQG Mexico@ PueblaB 2-3900000074/8113/3—6,96
17/08/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraB 0-1900000041/4702/3—7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 425 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 2,0 triệu €2024: 2,3 triệu €2025: 2,3 triệu €2025: 2,3 triệu €2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/20202225 nghìn €
16/05/202124100 nghìn €
21/12/202124175 nghìn €
27/03/202224175 nghìn €
15/06/202225350 nghìn €
14/11/202225500 nghìn €
16/07/202326450 nghìn €
18/12/202326425 nghìn €
11/06/202427700 nghìn €
29/09/2024272,0 triệu €
12/12/2024272,3 triệu €
01/06/2025282,3 triệu €
16/12/2025282,3 triệu €
21/05/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Racing Club de AvellanedaSantos LagunaHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
23/07/2025Club Atlético UniónRacing Club de AvellanedaHết hạn mượn 0.64M €640 nghìn €
23/08/2023All BoysClub Atlético UniónHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
08/02/2023PalestinoAll BoysChuyển nhượng—
31/01/2022AA Estudiantes (Río Cuarto)PalestinoChuyển nhượng—
17/02/2021BelgranoAA Estudiantes (Río Cuarto)Chuyển nhượng—
02/09/2020Belgrano ReservesBelgranoChuyển nhượng—
31/12/2019Belgrano U20Belgrano ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh75
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com