
Franco Nicola là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Atletico Tucuman.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
26Đá chính
2.146Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
715Phút/bàn
9/37Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 26 | 22 | 1.796 | 2 | 0 | 1 | 32 | 8 | 77% | 37% | 2 | 1 | 6,56 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 4 | 350 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 83% | 45% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.796 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/32
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 393/510 (77%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 27/85 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/40 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 106/281 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 57
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 118
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 290
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/72 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/35 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 2-3 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 23/26 | 0 | 4/9 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/27 | 2 | 4/15 | V | 6,32 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/17 | 1 | 4/12 | — | 5,68 |
| 17/09/2026 | Copa Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/25 | 0 | 4/8 | — | 6,28 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | Đ | 5,18 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/22 | 1 | 3/7 | — | 6,42 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 15/19 | 2 | 3/10 | — | 6,79 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/34 | 2 | 3/14 | — | 6,17 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/20 | 2 | 8/19 | — | 6,66 |
| 13/08/2026 | Copa Argentina | vs CA Independiente | T 4-0 | 86 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 22/24 | 3 | 5/8 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/11/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/07/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/09/2026 | 24 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2024 | Liverpool URU | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Montevideo City Torque | Liverpool URU | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Montevideo City Torque B | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật57
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực43