
Franco Negri là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Houston Dynamo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
12Đá chính
964Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
964Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 18 | 12 | 964 | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 83% | 57% | 2 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 964 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 364/434 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/45 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/69 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 3/5 | V | 6,16 |
| 15/10/2026 | MLS | @ San Diego FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 2 | 5/6 | — | 6,13 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/14 | 0 | 2/3 | — | 6,37 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 3 | 5/7 | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/29 | 2 | 2/7 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 5,89 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/44 | 2 | 3/5 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Charlotte FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/04/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/02/2020 | 24 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 10/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/10/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/05/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/10/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 30/03/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/08/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 04/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | San Diego FC | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2024 | Inter Miami CF | San Diego FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Inter Miami CF | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2022 | Club Atlético Newell's Old Boys | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2021 | Belgrano | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2020 | Independiente Rivadavia | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | CA San Lorenzo de Almagro II | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Independiente Rivadavia | CA San Lorenzo de Almagro II | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | CA San Lorenzo de Almagro II | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Quilmes | CA San Lorenzo de Almagro II | Cho mượn | — |
| 19/08/2016 | CA San Lorenzo de Almagro II | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh63
- Thể lực41