
Franco Mastantuono là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Fiorentina.
Tiểu sử Franco Mastantuono
Franco Mastantuono là tiền vệ của Fiorentina, mang quốc tịch Argentina và hiện 19 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 73 kg, thuận chân trái và sinh ngày 14/08/2007. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 bàn thắng sau 9 trận ra sân với 628 phút thi đấu và điểm trung bình 6,77. Cầu thủ chuyển đến Fiorentina từ Real Madrid ngày 06/08/2026, với hợp đồng đến 29/06/2027. Giá trị thị trường là 45,0 triệu €, mức cao nhất đạt 50,0 triệu € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
628Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
10/30Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 536 | 3 | 0 | 0 | 27 | 9 | 82% | 41% | 2 | 0 | 6,74 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 96% | 68% | 1 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/27
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 16/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/176 (82%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/102 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 48
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/33 (96%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Como | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/23 | 2 | 9/19 | V | 6,37 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Genoa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 27/31 | 5 | 11/19 | — | 6,48 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Benin | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/2 | — | 6,80 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Burkina Faso | T 7-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 26/31 | 1 | 3/9 | — | 7,60 |
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bolivia | T 4-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/29 | 2 | 6/9 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Napoli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 30/39 | 1 | 5/14 | V | 6,81 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Pisa | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/23 | 4 | 9/14 | V | 6,97 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 4-2 | 89 | 3 | 0 | 8 | 5 | 4 | 22/26 | 1 | 6/13 | — | 9,41 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Torino | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 2/6 | — | 6,09 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Frosinone | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 2 | 27/31 | 0 | 3/14 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2024 | 16 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 16 | 10,0 triệu € |
| 29/09/2024 | 17 | 13,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 17 | 15,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 17 | 30,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 18 | 50,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 18 | 50,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 18 | 45,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 18 | 45,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 45,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Real Madrid | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2025 | River Plate | Real Madrid | Hết hạn mượn 45M € | 45,0 triệu € |
| 31/12/2023 | Club River Plate U20 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật64
- Tư duy64
- Sức mạnh26
- Thể lực49