
Franco Malagueño
28Tuổi
167Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Franco Malagueño là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Alvarado Mar del Plata.
Tiểu sử Franco Malagueño
Franco Malagueño là hậu vệ của Alvarado Mar del Plata, mang quốc tịch Argentina, sinh ngày 10/10/1998 và hiện 28 tuổi. Cao 167 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất đạt 125 nghìn € (2023). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,35 |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 03/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Maipu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Patronato Parana | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia Jujuy | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/07/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh55
- Thể lực40