
Franco Lepore là tiền vệ 41 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pro Sesto.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2009 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/06/2010 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/06/2011 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/09/2013 | 28 | 100 nghìn € |
| 27/02/2014 | 28 | 75 nghìn € |
| 15/07/2014 | 28 | 75 nghìn € |
| 22/01/2015 | 29 | 100 nghìn € |
| 24/06/2015 | 29 | 125 nghìn € |
| 18/01/2016 | 30 | 150 nghìn € |
| 21/06/2016 | 30 | 200 nghìn € |
| 15/12/2016 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/06/2017 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/12/2017 | 32 | 200 nghìn € |
| 20/06/2018 | 32 | 200 nghìn € |
| 16/01/2019 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 33 | 300 nghìn € |
| 15/12/2019 | 34 | 250 nghìn € |
| 15/06/2020 | 34 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 35 | 250 nghìn € |
| 19/12/2021 | 36 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 36 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 37 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 37 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 38 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 38 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 39 | 150 nghìn € |
| 08/02/2025 | 39 | — |
| 18/06/2025 | 39 | 25 nghìn € |
| 09/07/2025 | 39 | — |
| 16/12/2025 | 40 | 10 nghìn € |
| 25/05/2026 | 40 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2009; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Free player | Pro Sesto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | US Folgore Caratese | Free player | Trở lại | — |
| 19/01/2026 | Altamura | US Folgore Caratese | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2025 | Lecco | Altamura | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | Us Pergolettese | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2021 | Free player | Us Pergolettese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Triestina | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2021 | Monza | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Lecce | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2014 | Nocerina | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2013 | Real Vicenza VS | Nocerina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Varese Calcio | Real Vicenza VS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Paganese | Varese Calcio | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Varese Calcio | Paganese | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2010 | ASD Rigamonti Castegnato | Varese Calcio | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | Varese Calcio | ASD Rigamonti Castegnato | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Lecce | Varese Calcio | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Varese Calcio | Lecce | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2005 | Virtus Castelfranco | Varese Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Virtus Castelfranco Giovanili | Virtus Castelfranco | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật62
- Tư duy62
- Sức mạnh51
- Thể lực50