
Franco Ledesma là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Municipal Iquique.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
35Đá chính
630Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
1,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 66% | 1 | 0 | 6,51 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 28 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/74 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Chilean Cup | @ CSD Antofagasta | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/41 | 0 | 3/4 | — | 5,78 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | vs CSD Antofagasta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/33 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Limache | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | vs Coquimbo Unido | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Limache | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | @ Coquimbo Unido | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/02/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/05/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 21/12/2021 | 29 | 125 nghìn € |
| 04/07/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 15/12/2022 | 30 | 125 nghìn € |
| 14/07/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/11/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 15/05/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 21/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | San Marcos de Arica | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Agropecuario de Carlos Casares | San Marcos de Arica | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Municipal Iquique | Agropecuario de Carlos Casares | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Alvarado Mar del Plata | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2020 | Independiente Rivadavia | Alvarado Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | Sportivo Patria | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Sportivo Patria | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CA Central Cordoba SDE | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CA Central Córdoba (SdE) II | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |