Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franco Ibarra

CA Rosario CentralTiền vệARG
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Franco Ibarra là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Rosario Central.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

38Trận ra sân
37Đá chính
3.305Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/22Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
16/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—28272.45200317287%62%1106,87
Copa Libertadores2026—776060005185%53%306,74
Copa Argentina2026—221570000087%35%212,77
Siêu cúp quốc tế Argentina2025-2026—11900000071%57%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.452 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/17
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
17/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/73
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1359/1561 (87%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
7/20 (35%)
Chuyền dài chính xác
121/188 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/126
Cắt bóng
43
Phá bóng
52
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
245/391 (62%)
Không chiến thắng / thua
30 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
215 / 126
Bị tước bóng
32
Mất quyền kiểm soát
314
Phạm lỗi
44
Bị phạm lỗi
73

Kỷ luật

Thẻ vàng
11
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 606 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
333/389 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
24/41 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/80 (53%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 31
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 2,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/47 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/07/2026

Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/39 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franco Ibarra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 5-0720010040/4312/10—6,71
06/10/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldH 1-1900110268/77310/16—7,70
27/09/2026Siêu cúp quốc tế Argentina@ Estudiantes La PlataT 3-1900000128/39711/19—6,62
21/09/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsT 1-0900000033/39710/24V6,66
14/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreT 1-0890000044/5266/14—6,56
07/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysH 1-1900000242/5369/13V6,65
30/08/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia La PlataB 1-2900010193/10345/6—6,97
25/08/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaH 2-2790111166/7437/14V7,48
21/08/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPB 0-1760000040/4935/11—6,47
14/08/2026Copa Libertadoresvs Corinthians - SPH 0-0900000244/5568/10—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 3,2 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/20201850 nghìn €
07/02/2021191,0 triệu €
15/04/2021192,5 triệu €
08/07/2021202,5 triệu €
08/11/2021202,5 triệu €
07/11/2022212,0 triệu €
21/08/2023222,0 triệu €
17/12/2023222,0 triệu €
11/06/2024231,8 triệu €
12/12/2024232,0 triệu €
01/04/2025233,2 triệu €
01/06/2025243,5 triệu €
16/12/2025244,5 triệu €
17/03/2026245,0 triệu €
21/05/2026256,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Atlanta UnitedCA Rosario CentralChuyển nhượng—
30/12/2024CA Rosario CentralAtlanta UnitedCho mượn—
04/01/2024Atlanta UnitedCA Rosario CentralChuyển nhượng—
30/12/2023Toronto FCAtlanta UnitedCho mượn—
09/07/2023Atlanta UnitedToronto FCChuyển nhượng 0.045524M €45 nghìn €
21/02/2021Argentinos JuniorsAtlanta UnitedHết hạn mượn 2.727272M €2,7 triệu €
31/08/2020Argentinos IIArgentinos JuniorsChuyển nhượng—
30/06/2019Argentinos Jrs U20Argentinos IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy49
  • Sức mạnh72
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com