
Franco Ibarra là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Rosario Central.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
38Trận ra sân
37Đá chính
3.305Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/22Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
16/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 28 | 27 | 2.452 | 0 | 0 | 3 | 17 | 2 | 87% | 62% | 11 | 0 | 6,87 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 7 | 606 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 85% | 53% | 3 | 0 | 6,74 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 157 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 35% | 2 | 1 | 2,77 |
| Siêu cúp quốc tế Argentina | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 57% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.452 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/17
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/73
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1359/1561 (87%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 7/20 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 121/188 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/126
- Cắt bóng
- 43
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 245/391 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 215 / 126
- Bị tước bóng
- 32
- Mất quyền kiểm soát
- 314
- Phạm lỗi
- 44
- Bị phạm lỗi
- 73
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 606 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 333/389 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/41 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/80 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 31
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 2,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/47 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/07/2026
Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/39 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 5-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/43 | 1 | 2/10 | — | 6,71 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 68/77 | 3 | 10/16 | — | 7,70 |
| 27/09/2026 | Siêu cúp quốc tế Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/39 | 7 | 11/19 | — | 6,62 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 7 | 10/24 | V | 6,66 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 6 | 6/14 | — | 6,56 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/53 | 6 | 9/13 | V | 6,65 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 93/103 | 4 | 5/6 | — | 6,97 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 2-2 | 79 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 66/74 | 3 | 7/14 | V | 7,48 |
| 21/08/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 3 | 5/11 | — | 6,47 |
| 14/08/2026 | Copa Libertadores | vs Corinthians - SP | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/55 | 6 | 8/10 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/02/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 15/04/2021 | 19 | 2,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 23 | 3,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 4,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Atlanta United | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CA Rosario Central | Atlanta United | Cho mượn | — |
| 04/01/2024 | Atlanta United | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Toronto FC | Atlanta United | Cho mượn | — |
| 09/07/2023 | Atlanta United | Toronto FC | Chuyển nhượng 0.045524M € | 45 nghìn € |
| 21/02/2021 | Argentinos Juniors | Atlanta United | Hết hạn mượn 2.727272M € | 2,7 triệu € |
| 31/08/2020 | Argentinos II | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Argentinos Jrs U20 | Argentinos II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật54
- Tư duy49
- Sức mạnh72
- Thể lực65