
Franco Fragueda là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Rubio nu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.430Phút
72Cứu thua
53%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 26 | 26 | 2.340 | 72 | 9 | 17 | 53% | 76% | 2 | 1 | 6,60 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.340 phút · điểm TB 6,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 72
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 39
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 338/626 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 169/465 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/21 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 293
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 17/32 | 0 | 1/1 | Đ | 5,78 |
| 12/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 2 | 6/31 | 1 | 1/2 | — | 7,23 |
| 07/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | — | V | 6,60 |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 10/15 | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 12/25 | 0 | 2/2 | — | 5,84 |
| 14/09/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 10/28 | 0 | — | — | 5,55 |
| 07/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Libertad Asunción | B 2-4 | 90 | 4 | 0 | 3 | 7/23 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 02/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 29/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo Trinidense | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/07/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/02/2024 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Atletico 9 de Julio | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | Atletico 9 de Julio | Club Rubio Ñú (Asunción) | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2024 | Club Atlético Deportivo Colon (Córdoba) | Atletico 9 de Julio | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Racing de Cordoba | CA Talleres II | Cho mượn | — |
| 31/10/2023 | CA Talleres II | Club Atlético Deportivo Colon (Córdoba) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CA Talleres II | Racing de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Guillermo Brown | CA Talleres II | Cho mượn | — |
| 14/02/2021 | CA Talleres II | Guillermo Brown | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | CA Talleres de Cordoba U20 | CA Talleres II | Chuyển nhượng | — |