
Franco Diaz là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Temperley.
Tiểu sử Franco Diaz
Franco Diaz là cầu thủ vị trí Tiền vệ, thi đấu cho câu lạc bộ Temperley và mang quốc tịch Argentina. Sinh ngày 28/08/2000, cầu thủ hiện 26 tuổi, cao 181 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Franco Diaz đã ra sân 28 trận với 1691 phút thi đấu, ghi nhận 7 kiến tạo tại ARG Primera Nacional và điểm trung bình 5,48. Giá trị thị trường hiện tại là 275 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 1,5 triệu € (2023). Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Velez Sarsfield đến Temperley vào 02/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
18Đá chính
1.771Phút
0Bàn thắng
7Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
12/1Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 29 | 18 | 1.771 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | — | — | 12 | 1 | 5,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.771 phút · điểm TB 5,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia Jujuy | T 2-1 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
| 24/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,70 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Atlanta | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 03/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 26/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/05/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/10/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 425 nghìn € |
| 03/10/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 23 | 1,3 triệu € |
| 29/09/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 01/04/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 375 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Velez Sarsfield | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Instituto de Córdoba | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 04/08/2024 | Velez Sarsfield | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng 0.136926M € | 136 nghìn € |
| 29/06/2024 | Club Atlético Newell's Old Boys | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 09/01/2024 | Velez Sarsfield | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng 0.185491M € | 185 nghìn € |
| 30/12/2023 | CA Platense | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Velez Sarsfield | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Temperley | Velez Sarsfield | Hết hạn mượn 0.435M € | 435 nghìn € |
| 30/06/2021 | Club Atlético Temperley II | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Atlético Temperley U20 | Club Atlético Temperley II | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2020 | Club Sportivo Barracas | Club Atlético Temperley U20 | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Club Atlético Temperley U20 | Club Sportivo Barracas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club Chacarita U20 | Club Atlético Temperley II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh34
- Thể lực27