Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franco Cervi

CA Rosario CentralTiền đạoARG
32Tuổi
166Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Franco Cervi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Rosario Central.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
49Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—30390000095%28%104,40
Siêu cúp quốc tế Argentina2025-2026—10100000075%50%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 4,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/22 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franco Cervi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 3-2100000—00/1——
12/10/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 5-0190000111/1101/2—6,94
06/10/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026Siêu cúp quốc tế Argentina@ Estudiantes La PlataT 3-110000003/411/2—6,24
21/09/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsT 1-0dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreT 1-0dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia La PlataB 1-2dự bị00000—0———
25/08/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaH 2-2dự bị00000—0———
29/07/2026VĐQG Argentinavs Racing Club de AvellanedaH 0-0190000010/1201/3V6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 125 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 5,0 triệu €2016: 5,5 triệu €2016: 5,5 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 13,0 triệu €2018: 16,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2019: 16,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201520125 nghìn €
06/04/201520500 nghìn €
13/07/2015215,0 triệu €
05/02/2016215,5 triệu €
28/07/2016225,5 triệu €
21/02/2017227,0 triệu €
25/06/2017238,0 triệu €
06/02/20182313,0 triệu €
15/04/20182316,0 triệu €
12/06/20182418,0 triệu €
10/01/20192416,0 triệu €
06/06/20192512,0 triệu €
10/10/20192510,0 triệu €
29/12/20192510,0 triệu €
07/04/2020258,0 triệu €
16/08/2020268,0 triệu €
21/10/2020267,0 triệu €
27/01/2021265,0 triệu €
20/05/2021265,0 triệu €
29/12/2021274,0 triệu €
02/06/2022285,0 triệu €
06/11/2022283,0 triệu €
12/06/2023293,0 triệu €
12/10/2023292,5 triệu €
21/12/2023292,0 triệu €
20/03/2024291,8 triệu €
06/06/2024301,5 triệu €
10/10/2024301,0 triệu €
26/12/202430900 nghìn €
08/06/202531800 nghìn €
11/12/202531700 nghìn €
04/06/202632600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026RC CeltaCA Rosario CentralChuyển nhượng—
04/07/2021BenficaRC CeltaHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2016CA Rosario CentralBenficaHết hạn mượn 5.7M €5,7 triệu €
30/06/2014CA Rosario Central IICA Rosario CentralChuyển nhượng—
30/06/2013Rosario Central U20CA Rosario Central IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Tư duy49
  • Sức mạnh55
  • Thể lực54
  • Kỹ thuật61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com