
Franco Carboni là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Parma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
163Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 40% | 1 | 0 | 6,28 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/36 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/47 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | vs Torino | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 1 | 1/2 | — | 6,11 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Como | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Monza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cremonese | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 2/3 | — | 5,98 |
| 30/08/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Catania FC | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | V | 6,58 |
| 24/05/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 20 | 900 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 24/03/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 900 nghìn € |
| 21/09/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Inter Milan | Parma | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Parma | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | Inter Milan | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Empoli | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | Inter Milan | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Venezia | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Inter Milan | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | River Plate | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 11/07/2024 | Inter Milan | River Plate | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2024 | Ternana | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 08/01/2024 | Inter Milan | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Monza | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Inter Milan | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | Cagliari | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 10/07/2022 | Inter Milan | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Inter Milan U19 | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Inter Milan U17 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Catania Youth | Inter Milan U17 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2019 | Lanus U20 | Catania Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh54
- Thể lực38